Cách dùng "辛苦啊 没事没事" (xīn kǔ a méi shì méi shì) trong hội thoại tiếng Trung

xīna méishìméishì

Vất vả rồi. Không sao, không sao.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
11:55
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1好 来吧hǎo lái baĐược. Nào.
2辛苦啊 没事没事xīn kǔ a méi shì méi shìVất vả rồi. Không sao, không sao.
3我用个洗手间wǒ yòng gè xǐ shǒu jiānTôi mượn phòng vệ sinh một lát nhé.

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 8 of 8)
爸 妈 我开门了啊
HSK 2
0:03s
bà mā wǒ kāi mén le aBố, mẹ, con mở cửa đây.

你做啥啦 你爸妈耳朵还没有聋好吧
HSK 7
0:03s
nǐ zuò shá la nǐ bà mā ěr duǒ hái méi yǒu lóng hǎo baCon làm gì vậy? Bố mẹ còn chưa điếc đâu.