Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "是 是我想多了" (shì shì wǒ xiǎng duō le) trong hội thoại tiếng Trung

是 是我想多了

shì shì wǒ xiǎng duō le

Là... là mình nghĩ nhiều rồi sao?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
6:51
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1人不在家 对得上rén bù zài jiā duì dé shàngNgười không có ở nhà, chuẩn rồi.
2是 是我想多了shì shì wǒ xiǎng duō leLà... là mình nghĩ nhiều rồi sao?
3怎么zěn meSao lại...

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 1 of 8)
那当然啦 免费劳工不用白不用
HSK 6
0:03s
nà dāng rán la miǎn fèi láo gōng bù yòng bái bù yòngTất nhiên rồi, lao động miễn phí, tội gì không dùng.
刚搬过来就过敏啊
HSK 5
0:03s
gāng bān guò lái jiù guò mǐn aVừa mới dọn đến đã dị ứng rồi sao?
老赵 羞 你快过来救我 忙不过来了
HSK 5
0:03s
lǎo zhào xiū nǐ kuài guò lái jiù wǒ máng bù guò lái leLão Triệu. Tu, cậu mau qua đây cứu tớ với, làm không xuể rồi.
上面贴了名字 别弄错了
HSK 5
0:03s
shàng miàn tiē le míng zì bié nòng cuò leTrên này có dán tên, đừng lấy nhầm nhé.
我刚看有个玩家一停车就进来了
HSK 4
0:03s
wǒ gāng kàn yǒu gè wán jiā yī tíng chē jiù jìn lái leTôi vừa thấy có người chơi đỗ xe xong đã đi vào luôn rồi.
说什么外地来出差 都是骗人的
HSK 4
0:03s
shuō shén me wài dì lái chū chāi dōu shì piàn rén deNói gì mà từ nơi khác đến công tác, toàn là lừa đảo.
那他租我房子图什么呢
HSK 4
0:03s
nà tā zū wǒ fáng zi tú shén me neVậy anh ta thuê nhà của mình để làm gì nhỉ?
别说话 我没说话呀
HSK 5
0:03s
bié shuō huà wǒ méi shuō huà yaĐừng có nói nữa. Tôi có nói gì đâu.
狐狸在这可当不了赢家
HSK 7
0:03s
hú lí zài zhè kě dāng bù liǎo yíng jiāhồ ly không thắng được ở đây đâu.
你让董琦直接跟我汇报就行 其他的等你回来再说
HSK 6
0:03s
nǐ ràng dǒng qí zhí jiē gēn wǒ huì bào jiù xíng qí tā de děng nǐ huí lái zài shuōNói Đổng Kỳ báo cáo trực tiếp với tôi là được, những vấn đề khác thì khi nào cô về rồi tính.
这样斜着进去 这楼梯也不太好上 辛苦啊
HSK 5
0:03s
zhè yàng xié zhe jìn qù zhè lóu tī yě bù tài hǎo shàng xīn kǔ akhiêng xéo vào thế này, vào cầu thang cũng hơi khó. Vất vả rồi.
我忽然想起来 阁楼的床已经很旧了
HSK 7
0:03s
wǒ hū rán xiǎng qǐ lái gé lóu de chuáng yǐ jīng hěn jiù leTự nhiên tôi nhớ ra giường của gác lửng cũ lắm rồi
出什么事了 你还好吧
HSK 2
0:03s
chū shén me shì le nǐ hái hǎo baCó việc gì à? Anh vẫn ổn chứ?
特地赶过来的 我知道您在里面
HSK 6
0:03s
tè dì gǎn guò lái de wǒ zhī dào nín zài lǐ miànnên mới cất công đến. Tôi biết anh đang ở trong.
您有什么不方便的吗
HSK 3
0:03s
nín yǒu shén me bù fāng biàn de maAnh thấy không tiện gì à?
你快来吧 我被堵门了
HSK 3
0:03s
nǐ kuài lái ba wǒ bèi dǔ mén leCậu mau đến đây đi, tôi bị chặn cửa rồi.
行吧 辛苦了
HSK 4
0:03s
xíng ba xīn kǔ leCũng được. Vất vả rồi.
是不是弄错了 您现在收拾好了吗
HSK 4
0:03s
shì bú shì nòng cuò le nín xiàn zài shōu shí hǎo le maCó nhầm lẫn gì phải không? Anh dọn dẹp xong chưa?
你不是已经到了吗 人呢 我
HSK 2
0:03s
nǐ bú shì yǐ jīng dào le ma rén ne wǒChẳng phải cậu đến rồi ư? Cậu đâu rồi? Tôi
你该不会是想 哥们儿今儿为了你豁出去了
HSK 7
0:03s
nǐ gāi bú huì shì xiǎng gē men er jīn ér wèi le nǐ huō chū qù leChẳng lẽ cậu muốn... Hôm nay người anh em này sẽ hết mình vì cậu.