Cách dùng "是我鲁莽了 差点帮了倒忙" (shì wǒ lǔ mǎng le chà diǎn bāng le dào máng) trong hội thoại tiếng Trung
是我鲁莽了 差点帮了倒忙
là do tôi bốc đồng quá, suýt nữa thì làm hỏng việc.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:27
zhēn珍
zhū珠
mèi妹
zi子
“Trân Châu,”
LINE 0206:28
PLAYING SCENEshì wǒ lǔ mǎng le chà diǎn bāng le dào máng
是我鲁莽了 差点帮了倒忙
“là do tôi bốc đồng quá, suýt nữa thì làm hỏng việc.”
LINE 0306:31
bái白
ràng让
nǐ你
hǎn喊
wǒ我
shēng声
sān三
gē哥
“Uổng công cô gọi tôi là anh ba.”
Show Information