Cách dùng "是我鲁莽了 差点帮了倒忙" (shì wǒ lǔ mǎng le chà diǎn bāng le dào máng) trong hội thoại tiếng Trung
是我鲁莽了 差点帮了倒忙
là do tôi bốc đồng quá, suýt nữa thì làm hỏng việc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
6:28
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 珍珠妹子 | zhēn zhū mèi zi | Trân Châu, |
| 2▶ | 是我鲁莽了 差点帮了倒忙 | shì wǒ lǔ mǎng le chà diǎn bāng le dào máng | là do tôi bốc đồng quá, suýt nữa thì làm hỏng việc. |
| 3 | 白让你喊我声三哥 | bái ràng nǐ hǎn wǒ shēng sān gē | Uổng công cô gọi tôi là anh ba. |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
gěi wǒ men bàn yín háng dài kuǎn de pān zhǔ rèn bèi jiào qù wèn huà leTrưởng phòng Phan, người xử lý khoản vay ngân hàng cho chúng ta bị gọi đi hỏi chuyện rồi.

HSK 6
0:03s
dài kuǎn de liú chéng méi shén me wèn tí ba liú chéng jué duì méi wèn tíQuy trình vay vốn không có vấn đề gì chứ? Quy trình thì chắc chắn không có vấn đề.

HSK 5
0:03s
zhè bù míng bǎi zhe bù xiǎng gěi wǒ men jié zhè ge wěi kuǎn maRõ ràng là không muốn thanh toán khoản tiền còn lại cho chúng ta.