Cách dùng "未来的军师呢" (wèi lái de jūn shī ne) trong hội thoại tiếng Trung
未来的军师呢
tương lai như em mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
35:24
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 电子城 可是有你这位来自 | diàn zi chéng kě shì yǒu nǐ zhè wèi lái zì | Trung tâm điện máy còn có vị quân sư đến từ |
| 2▶ | 未来的军师呢 | wèi lái de jūn shī ne | tương lai như em mà. |
| 3 | 什么 | shén me | Cái gì cơ? |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
gěi wǒ men bàn yín háng dài kuǎn de pān zhǔ rèn bèi jiào qù wèn huà leTrưởng phòng Phan, người xử lý khoản vay ngân hàng cho chúng ta bị gọi đi hỏi chuyện rồi.

HSK 6
0:03s
dài kuǎn de liú chéng méi shén me wèn tí ba liú chéng jué duì méi wèn tíQuy trình vay vốn không có vấn đề gì chứ? Quy trình thì chắc chắn không có vấn đề.

HSK 5
0:03s
zhè bù míng bǎi zhe bù xiǎng gěi wǒ men jié zhè ge wěi kuǎn maRõ ràng là không muốn thanh toán khoản tiền còn lại cho chúng ta.