Cách dùng "有点沉啊 慢点 放好啊" (yǒu diǎn chén a màn diǎn fàng hǎo a) trong hội thoại tiếng Trung

yǒudiǎnchéna màndiǎn fànghǎoa

Hơi nặng nhỉ. Từ từ thôi, để cẩn thận.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
23:45
TMDB ID
280822
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1好 一起 一起 好hǎo yì qǐ yì qǐ hǎoĐược rồi, khiêng cùng nhau, khiêng cùng nhau. Rồi.
2有点沉啊 慢点 放好啊yǒu diǎn chén a màn diǎn fàng hǎo aHơi nặng nhỉ. Từ từ thôi, để cẩn thận.
3照顾好自己zhào gù hǎo zì jǐCon giữ gìn sức khỏe nhé.

More Clips From Episode

Total 183 clips (Page 10 of 10)
给我们办银行贷款的 潘主任 被叫去问话了
HSK 6
0:03s
gěi wǒ men bàn yín háng dài kuǎn de pān zhǔ rèn bèi jiào qù wèn huà leTrưởng phòng Phan, người xử lý khoản vay ngân hàng cho chúng ta bị gọi đi hỏi chuyện rồi.

贷款的流程 没什么问题吧 流程绝对没问题
HSK 6
0:03s
dài kuǎn de liú chéng méi shén me wèn tí ba liú chéng jué duì méi wèn tíQuy trình vay vốn không có vấn đề gì chứ? Quy trình thì chắc chắn không có vấn đề.

这不明摆着不想 给我们结这个尾款吗
HSK 5
0:03s
zhè bù míng bǎi zhe bù xiǎng gěi wǒ men jié zhè ge wěi kuǎn maRõ ràng là không muốn thanh toán khoản tiền còn lại cho chúng ta.