Cách dùng "报上姓名、来历" (bào shàng xìng míng 、 lái lì) trong hội thoại tiếng Trung
报上姓名、来历
bào shàng xìng míng 、 lái lì
báo tên họ, lai lịch ra đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
21:54
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 边郡驻军繁多 | biān jùn zhù jūn fán duō | Quân đóng ở biên cương rất đông, |
| 2▶ | 报上姓名、来历 | bào shàng xìng míng 、 lái lì | báo tên họ, lai lịch ra đây. |
| 3 | - 她叫那个… - 让她自己说 | - tā jiào nà ge … - ràng tā zì jǐ shuō | - Con bé tên là… - Để tự cô ấy nói. |
More Clips From Episode
Total 109 clips (Page 4 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè ér yǒu méi yǒu yǔ wǒ shēn xíng xiāng fǎng de gū niáng ?Chỗ bà có cô nương nào dáng người giống ta không?

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ hái shì yào bǐ nǐ dǒng yì diǎn de biān jùn jūn fùta vẫn hiểu rõ hơn cô một chút. Nữ quyến quân nhân biên cương chẳng bao giờ nói mấy lời sến súa như thế.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
nà míng rì nín zhēn de yào gēn nà xiē xìn bīng qù ?Vậy ngày mai, cô thực sự đi cùng đám lính truyền tin đó sao?

HSK 3
0:03s
bú huì bèi shí pò ba ? dāng rán yào zǒuSẽ không bị phát hiện chứ? Tất nhiên phải đi rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
gān liáng hé shuǐ náng dōu bèi qí le lù shàng nǐ dāng xīnLương khô và nước uống đều chuẩn bị đủ rồi, đi đường cẩn thận nhé.

HSK 4
0:03s
xiè xiè nín hái yào xīn kǔ nín zhào gù wǒ de mǔ qīnCảm ơn ngài. Còn phải phiền ngài chăm sóc mẫu thân ta.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
bì xià dà dǎn xiè yàn lái nǐ gǎn duì gū dòng shǒuBệ hạ! Tạ Yến Lai hỗn xược! Người dám ra tay với ta?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s