Cách dùng "不脱层皮可不行" (bù tuō céng pí kě bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
不脱层皮可不行
bù tuō céng pí kě bù xíng
không trầy da tróc vảy thì không xong.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
28:12
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你若想离京 | nǐ ruò xiǎng lí jīng | nhưng nếu đệ muốn rời kinh, |
| 2▶ | 不脱层皮可不行 | bù tuō céng pí kě bù xíng | không trầy da tróc vảy thì không xong. |
| 3 | 可想清楚了? | kě xiǎng qīng chǔ le ? | Đã suy nghĩ kĩ chưa? |
More Clips From Episode
Total 109 clips (Page 3 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
zěn me ? wǒ zhè ér chī dé bù hǎo chuān dé bù hǎo a ?Sao hả? Chỗ ta không được ăn ngon mặc đẹp sao?

HSK 7
0:03s
dàn fán kě yí nǚ zǐ yī lǜ ná xià - shì - shìChỉ cần gặp nữ tử đáng ngờ, cứ bắt hết lại. Rõ.

HSK 6
0:03s
dǎo shì tǐng huì zhào gù rén de jūn yé men wǎng yún zhōng jùn qù sòng xìn érnhưng lại rất chu đáo. Các quân gia đưa thư đến quận Vân Trung, dọc đường ăn gió nằm sương,

HSK 7
0:03s
zhè yī lù shàng fēng cān lù sù nà dào zán zhè ér nà gēn dào jiā yī yàngCác quân gia đưa thư đến quận Vân Trung, dọc đường ăn gió nằm sương, đến đây xem như về nhà vậy, đúng không?

HSK 7
0:03s
zhè yā tou nǎ ér lái de ? bú shì nǐ men zhè ér rén ba ?Nha đầu này ở đâu ra vậy? Không phải người chỗ các ông nhỉ?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
lù shàng bú huì gěi nǐ men tiān rèn hé má fán desẽ không gây rắc rối trên đường đi đâu.

HSK 7
0:03s
shuō bù dìng hái néng gěi nǐ men jì shàng yī gōng ne nǐ shuō ne ?không chừng còn ghi công cho các ngài. Cô thấy sao?

HSK 3
0:03s
- zhè xiē gāng cái bú shì wèn guò le ma ? - ràng tā zì jǐ shuō- Vừa nãy đã hỏi rồi mà? - Để bà ấy tự nói.









