Cách dùng "就是 他是什么东西? 行了" (jiù shì tā shì shén me dōng xī ? xíng le) trong hội thoại tiếng Trung
就是 他是什么东西? 行了
Đúng vậy, hắn là cái thá gì chứ. Được rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
1:52
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 至于咱们这么多人在这儿等吗? | zhì yú zán men zhè me duō rén zài zhè ér děng ma ? | cần thiết nhiều người vậy không? |
| 2▶ | 就是 他是什么东西? 行了 | jiù shì tā shì shén me dōng xī ? xíng le | Đúng vậy, hắn là cái thá gì chứ. Được rồi. |
| 3 | 家主吩咐的 | jiā zhǔ fēn fù de | Gia chủ đã dặn như vậy. |
More Clips From Episode
Total 109 clips (Page 2 of 6)
HSK 6
0:03s
qiú èr wèi guì rén gāo tái guì shǒu wǒ zhēn de bù xiǎng sǐXin hai vị giơ cao đánh khẽ. Ta thật không muốn chết.

HSK 5
0:03s
méi yǒu rén pài wǒ lái zhēn de méi yǒu rén pài wǒ láiKhông ai cử ta đến cả. Không ai cử ta đến thật mà.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nà me róng yì qīng xìn tā rén wǒ 14 suìdễ tin người quá. Năm 14 tuổi, ta đã một mình đi từ quận Vân Trung đến Sở Đô.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
bú shì shuō wǒ nà diǎn gōng fu méi yòng ma ?Ngươi bảo võ công mèo cào của ta không đủ dùng cơ mà?

HSK 5
0:03s












