Cách dùng "就是 他是什么东西? 行了" (jiù shì tā shì shén me dōng xī ? xíng le) trong hội thoại tiếng Trung
就是 他是什么东西? 行了
Đúng vậy, hắn là cái thá gì chứ. Được rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
1:52
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 至于咱们这么多人在这儿等吗? | zhì yú zán men zhè me duō rén zài zhè ér děng ma ? | cần thiết nhiều người vậy không? |
| 2▶ | 就是 他是什么东西? 行了 | jiù shì tā shì shén me dōng xī ? xíng le | Đúng vậy, hắn là cái thá gì chứ. Được rồi. |
| 3 | 家主吩咐的 | jiā zhǔ fēn fù de | Gia chủ đã dặn như vậy. |
More Clips From Episode
Total 109 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
shí zé zǎo yǐ jiāng zì jǐ de ruǎn lèi bào lù wú yínhưng thực chất đã phơi bày toàn bộ điểm yếu của mình.

HSK 6
0:03s
wǒ yuán yǐ wéi tā yī shí bèi qíng xù zuǒ yòu shī le pàn duànTa vốn ngỡ hắn nhất thời bị cảm xúc chi phối, mất đi khả năng phán đoán.

HSK 7
0:03s
zhè ge nǚ zǐ yǎn dé nà me zhuō liè yòu nà me zhe jíNữ tử đó diễn kịch vụng về, lại nóng vội đến vậy,

HSK 1
0:03s




