Cách dùng "苦命呀 苦啊" (kǔ mìng ya kǔ a) trong hội thoại tiếng Trung
苦命呀 苦啊
kǔ mìng ya kǔ a
Thật khổ quá mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
25:05
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 娘 | niáng | Mẹ. |
| 2▶ | 苦命呀 苦啊 | kǔ mìng ya kǔ a | Thật khổ quá mà. |
| 3 | 我可怜的孩子啊 | wǒ kě lián de hái zi a | Đứa con đáng thương của ta. |
More Clips From Episode
Total 109 clips (Page 2 of 6)
HSK 6
0:03s
jiù nǐ nà diǎn gōng fu yù dào zhēn zhèng de gāo shǒuVõ công mèo cào của người mà gặp cao thủ thực thụ

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
qiú èr wèi guì rén gāo tái guì shǒu wǒ zhēn de bù xiǎng sǐXin hai vị giơ cao đánh khẽ. Ta thật không muốn chết.

HSK 5
0:03s
méi yǒu rén pài wǒ lái zhēn de méi yǒu rén pài wǒ láiKhông ai cử ta đến cả. Không ai cử ta đến thật mà.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nà me róng yì qīng xìn tā rén wǒ 14 suìdễ tin người quá. Năm 14 tuổi, ta đã một mình đi từ quận Vân Trung đến Sở Đô.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bú shì shuō wǒ nà diǎn gōng fu méi yòng ma ?Ngươi bảo võ công mèo cào của ta không đủ dùng cơ mà?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s