Cách dùng "苦命呀 苦啊" (kǔ mìng ya kǔ a) trong hội thoại tiếng Trung
苦命呀 苦啊
Thật khổ quá mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
25:05
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 娘 | niáng | Mẹ. |
| 2▶ | 苦命呀 苦啊 | kǔ mìng ya kǔ a | Thật khổ quá mà. |
| 3 | 我可怜的孩子啊 | wǒ kě lián de hái zi a | Đứa con đáng thương của ta. |
More Clips From Episode
Total 109 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
shí zé zǎo yǐ jiāng zì jǐ de ruǎn lèi bào lù wú yínhưng thực chất đã phơi bày toàn bộ điểm yếu của mình.

HSK 6
0:03s
wǒ yuán yǐ wéi tā yī shí bèi qíng xù zuǒ yòu shī le pàn duànTa vốn ngỡ hắn nhất thời bị cảm xúc chi phối, mất đi khả năng phán đoán.

HSK 7
0:03s
zhè ge nǚ zǐ yǎn dé nà me zhuō liè yòu nà me zhe jíNữ tử đó diễn kịch vụng về, lại nóng vội đến vậy,

HSK 1
0:03s




