Cách dùng "我的命好苦" (wǒ de mìng hǎo kǔ) trong hội thoại tiếng Trung
我的命好苦
wǒ de mìng hǎo kǔ
Số ta thật là khổ mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
25:28
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我的命好苦啊 | wǒ de mìng hǎo kǔ a | Số ta khổ quá. |
| 2▶ | 我的命好苦 | wǒ de mìng hǎo kǔ | Số ta thật là khổ mà. |
| 3 | 你这儿 有没有与我身形相仿的姑娘? | nǐ zhè ér yǒu méi yǒu yǔ wǒ shēn xíng xiāng fǎng de gū niáng ? | Chỗ bà có cô nương nào dáng người giống ta không? |
More Clips From Episode
Total 109 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
shí zé zǎo yǐ jiāng zì jǐ de ruǎn lèi bào lù wú yínhưng thực chất đã phơi bày toàn bộ điểm yếu của mình.

HSK 6
0:03s
wǒ yuán yǐ wéi tā yī shí bèi qíng xù zuǒ yòu shī le pàn duànTa vốn ngỡ hắn nhất thời bị cảm xúc chi phối, mất đi khả năng phán đoán.

HSK 7
0:03s
zhè ge nǚ zǐ yǎn dé nà me zhuō liè yòu nà me zhe jíNữ tử đó diễn kịch vụng về, lại nóng vội đến vậy,

HSK 1
0:03s




