Cách dùng "我知道你在担心什么" (wǒ zhī dào nǐ zài dān xīn shén me) trong hội thoại tiếng Trung
我知道你在担心什么
wǒ zhī dào nǐ zài dān xīn shén me
Ta biết đệ đang lo lắng điều gì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
33:22
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我答应你 会不惜一切护阿羽的周全 | wǒ dā yìng nǐ huì bù xī yī qiè hù ā yǔ de zhōu quán | Ta hứa với đệ, sẽ bất chấp tất cả để bảo vệ an toàn cho A Vũ. |
| 2▶ | 我知道你在担心什么 | wǒ zhī dào nǐ zài dān xīn shén me | Ta biết đệ đang lo lắng điều gì. |
| 3 | 但是你别忘了 | dàn shì nǐ bié wàng le | Nhưng đệ đừng quên, |
More Clips From Episode
Total 109 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
shuí gěi nǐ de dǎn zi zhè me gēn wǒ shuō huà ?Ai cho ngươi lá gan ăn nói với ta như thế?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
tīng shuō tā xiàn zài bǐ sān gōng zi hái yào de shì neNghe nói bây giờ, hắn còn oai phong hơn cả tam công tử.

HSK 7
0:03s
yǎn jiàn de le shì zhǐ bù dìng huì zěn me bào xiǎo shí hòu de chóu neGiờ hắn có quyền lực, không biết sẽ báo mối thù lúc nhỏ thế nào.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
gōng zhǔ nín bié jí wǒ lái gěi nín suàn yī guàCông chúa, người đừng sốt ruột. Để ta bói cho người một quẻ.

HSK 1
0:03s
nǐ jué de nǐ néng mán zhù nà liǎng rén jǐ shí ?Người nghĩ có thể giấu hai kẻ kia được bao lâu?

HSK 5
0:03s
jué bù kě néng ràng nǐ qīng yì dì huí dào biān jùnsẽ không để người dễ dàng về đến biên ải.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ jiù xiǎng zhī dào wǒ ā diē guò dé hǎo bù hǎoTa chỉ muốn biết cha ta sống có tốt không.

HSK 2
0:03s
ā jiǔ hé shí biàn dé zhè me pó pó mā mā de ?A Cửu trở nên ủy mị thế này từ khi nào vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ fàng xīn wǒ suī rán wǔ yì shēng shūNgươi yên tâm, tuy võ nghệ của ta kém cỏi nhưng ngày nào ta cũng chăm chỉ luyện tập.