Cách dùng "我知道你在担心什么" (wǒ zhī dào nǐ zài dān xīn shén me) trong hội thoại tiếng Trung
我知道你在担心什么
Ta biết đệ đang lo lắng điều gì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
33:22
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我答应你 会不惜一切护阿羽的周全 | wǒ dā yìng nǐ huì bù xī yī qiè hù ā yǔ de zhōu quán | Ta hứa với đệ, sẽ bất chấp tất cả để bảo vệ an toàn cho A Vũ. |
| 2▶ | 我知道你在担心什么 | wǒ zhī dào nǐ zài dān xīn shén me | Ta biết đệ đang lo lắng điều gì. |
| 3 | 但是你别忘了 | dàn shì nǐ bié wàng le | Nhưng đệ đừng quên, |
More Clips From Episode
Total 109 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
shí zé zǎo yǐ jiāng zì jǐ de ruǎn lèi bào lù wú yínhưng thực chất đã phơi bày toàn bộ điểm yếu của mình.

HSK 6
0:03s
wǒ yuán yǐ wéi tā yī shí bèi qíng xù zuǒ yòu shī le pàn duànTa vốn ngỡ hắn nhất thời bị cảm xúc chi phối, mất đi khả năng phán đoán.

HSK 7
0:03s
zhè ge nǚ zǐ yǎn dé nà me zhuō liè yòu nà me zhe jíNữ tử đó diễn kịch vụng về, lại nóng vội đến vậy,

HSK 1
0:03s




