Cách dùng "又进了豺狼窝" (yòu jìn le chái láng wō) trong hội thoại tiếng Trung
又进了豺狼窝
lại vào hang sói.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
18:56
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只怕是躲过了虎豹 | zhǐ pà shì duǒ guò le hǔ bào | e là tránh được hổ báo |
| 2▶ | 又进了豺狼窝 | yòu jìn le chái láng wō | lại vào hang sói. |
| 3 | 一个弱女子 若不幸真的遇到这些亡命之徒 | yí gè ruò nǚ zǐ ruò bù xìng zhēn de yù dào zhè xiē wáng mìng zhī tú | Một nữ tử yếu đuối, nếu thật sự không may gặp phải những kẻ liều mạng này, |
More Clips From Episode
Total 109 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
shí zé zǎo yǐ jiāng zì jǐ de ruǎn lèi bào lù wú yínhưng thực chất đã phơi bày toàn bộ điểm yếu của mình.

HSK 6
0:03s
wǒ yuán yǐ wéi tā yī shí bèi qíng xù zuǒ yòu shī le pàn duànTa vốn ngỡ hắn nhất thời bị cảm xúc chi phối, mất đi khả năng phán đoán.

HSK 7
0:03s
zhè ge nǚ zǐ yǎn dé nà me zhuō liè yòu nà me zhe jíNữ tử đó diễn kịch vụng về, lại nóng vội đến vậy,

HSK 1
0:03s




