Cách dùng "怎么了? 这是干什么呀?" (zěn me le ? zhè shì gàn shén me ya ?) trong hội thoại tiếng Trung
怎么了? 这是干什么呀?
Sao thế? Làm gì thế?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
2:04
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 家主吩咐的 | jiā zhǔ fēn fù de | Gia chủ đã dặn như vậy. |
| 2▶ | 怎么了? 这是干什么呀? | zěn me le ? zhè shì gàn shén me ya ? | Sao thế? Làm gì thế? |
| 3 | 谢燕来 大晚上你发什么疯? 就是 发什么疯? | xiè yàn lái dà wǎn shàng nǐ fā shén me fēng ? jiù shì fā shén me fēng ? | Tạ Yến Lai, đêm hôm ngươi nổi điên gì vậy? Đúng vậy, nổi điên gì vậy? |
More Clips From Episode
Total 109 clips (Page 2 of 6)
HSK 6
0:03s
qiú èr wèi guì rén gāo tái guì shǒu wǒ zhēn de bù xiǎng sǐXin hai vị giơ cao đánh khẽ. Ta thật không muốn chết.

HSK 5
0:03s
méi yǒu rén pài wǒ lái zhēn de méi yǒu rén pài wǒ láiKhông ai cử ta đến cả. Không ai cử ta đến thật mà.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nà me róng yì qīng xìn tā rén wǒ 14 suìdễ tin người quá. Năm 14 tuổi, ta đã một mình đi từ quận Vân Trung đến Sở Đô.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
bú shì shuō wǒ nà diǎn gōng fu méi yòng ma ?Ngươi bảo võ công mèo cào của ta không đủ dùng cơ mà?

HSK 5
0:03s












