Cách dùng "怎么了? 这是干什么呀?" (zěn me le ? zhè shì gàn shén me ya ?) trong hội thoại tiếng Trung
怎么了? 这是干什么呀?
Sao thế? Làm gì thế?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
2:04
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 家主吩咐的 | jiā zhǔ fēn fù de | Gia chủ đã dặn như vậy. |
| 2▶ | 怎么了? 这是干什么呀? | zěn me le ? zhè shì gàn shén me ya ? | Sao thế? Làm gì thế? |
| 3 | 谢燕来 大晚上你发什么疯? 就是 发什么疯? | xiè yàn lái dà wǎn shàng nǐ fā shén me fēng ? jiù shì fā shén me fēng ? | Tạ Yến Lai, đêm hôm ngươi nổi điên gì vậy? Đúng vậy, nổi điên gì vậy? |
More Clips From Episode
Total 109 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
shí zé zǎo yǐ jiāng zì jǐ de ruǎn lèi bào lù wú yínhưng thực chất đã phơi bày toàn bộ điểm yếu của mình.

HSK 6
0:03s
wǒ yuán yǐ wéi tā yī shí bèi qíng xù zuǒ yòu shī le pàn duànTa vốn ngỡ hắn nhất thời bị cảm xúc chi phối, mất đi khả năng phán đoán.

HSK 7
0:03s
zhè ge nǚ zǐ yǎn dé nà me zhuō liè yòu nà me zhe jíNữ tử đó diễn kịch vụng về, lại nóng vội đến vậy,

HSK 1
0:03s




