Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "那怎么看哪" (nà zěn me kàn nǎ) trong hội thoại tiếng Trung

那怎么看哪

nà zěn me kàn nǎ

Thế thì xem kiểu gì?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
41:23
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你就先看着这盘 我再捯这盘nǐ jiù xiān kàn zhe zhè pán wǒ zài dáo zhè pánBà cứ xem cuộn này trước đi. Để cháu tua lại cuộn này.
2那怎么看哪nà zěn me kàn nǎThế thì xem kiểu gì?
3你把头歪过来 对吧nǐ bǎ tóu wāi guò lái duì baBà nghiêng đầu qua là được, đúng không?

More Clips From Episode

Total 139 clips (Page 3 of 7)
你可以修一辈子路 盖一辈子房子
HSK 6
0:03s
nǐ kě yǐ xiū yī bèi zi lù gài yī bèi zi fáng ziAnh có thể sửa đường cả đời Xây nhà cả đời
但是我不愿意 包一辈子馄饨
HSK 6
0:03s
dàn shì wǒ bù yuàn yì bāo yī bèi zi hún túnNhưng tôi không muốn Gói há cảo cả đời
我就不爱包馄饨 我早就包够了
HSK 2
0:03s
wǒ jiù bù ài bāo hún tún wǒ zǎo jiù bāo gòu leTôi chẳng thích gói há cảo Tôi gói chán từ lâu rồi
给我和我儿子换个活法
HSK 3
0:03s
gěi wǒ hé wǒ ér zi huàn gè huó fǎCho tôi và con trai một cuộc sống khác
空着手出来的 完了 完了 完了
HSK 4
0:03s
kōng zhuó shǒu chū lái de wán le wán le wán leTay không mà ra Hỏng rồi, hỏng rồi, hỏng rồi
这馄饨破了 各是各了
HSK 4
0:03s
zhè hún tún pò le gè shì gè leCái há cảo này vỡ rồi, mỗi thứ một nơi
我想要不这样吧 你这个设计呢
HSK 5
0:03s
wǒ xiǎng yào bù zhè yàng ba nǐ zhè ge shè jì neChị nghĩ hay là thế này Cái thiết kế của em này
第一次做得这么好 往后你再有 其他的设计啊
HSK 6
0:03s
dì yī cì zuò dé zhè me hǎo wǎng hòu nǐ zài yǒu qí tā de shè jì aLần đầu làm tốt thế này Sau này em còn có thiết kế khác nữa
看来你是真没做过生意
HSK 4
0:03s
kàn lái nǐ shì zhēn méi zuò guò shēng yìXem ra cậu thật sự chưa từng làm ăn
你说李镇长 也没做过生意 她哪儿懂啊
HSK 4
0:03s
nǐ shuō lǐ zhèn zhǎng yě méi zuò guò shēng yì tā nǎ ér dǒng aChị nói xem Trưởng trấn Lý Cũng chưa từng làm ăn Bà ấy biết gì đâu
你知道这做生意 有多难哪
HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào zhè zuò shēng yì yǒu duō nán nǎCậu có biết làm ăn Khó khăn thế nào không
这创意固然是很重要 但是生产产品的过程
HSK 7
0:03s
zhè chuàng yì gù rán shì hěn zhòng yào dàn shì shēng chǎn chǎn pǐn de guò chéngÝ tưởng sáng tạo đương nhiên là quan trọng Nhưng quá trình sản xuất sản phẩm
你就设计这么个盒子 就当合伙人
HSK 5
0:03s
nǐ jiù shè jì zhè me gè hé zi jiù dāng hé huǒ rénCậu chỉ thiết kế một cái hộp thế này Mà đòi làm đối tác
你说这世上 哪有一步登天的好事啊
HSK 2
0:03s
nǐ shuō zhè shì shàng nǎ yǒu yī bù dēng tiān de hǎo shì aChị nói xem trên đời Làm gì có chuyện tốt một bước lên trời
我也不是 不想带你赚钱
HSK 3
0:03s
wǒ yě bú shì bù xiǎng dài nǐ zhuàn qiánTôi cũng không phải Không muốn dắt cậu kiếm tiền
你也再琢磨琢磨 行吗
HSK 7
0:03s
nǐ yě zài zhuó mó zhuó mó xíng maCậu cũng nghiền ngẫm thêm Được không
行 可以 姐 你好好琢磨琢磨啊
HSK 7
0:03s
xíng kě yǐ jiě nǐ hǎo hǎo zhuó mó zhuó mó aĐược, được Chị ơi, chị nghiền ngẫm kỹ nhé
上次说的那个事情 有眉目了
HSK 2
0:03s
shàng cì shuō de nà ge shì qíng yǒu méi mù leChuyện lần trước đã nói Đã có manh mối rồi
我必须要再过去考察一下
HSK 6
0:03s
wǒ bì xū yào zài guò qù kǎo chá yī xiàTôi nhất định phải qua khảo sát lại
真的 你拿回家 买一盒试试
HSK 2
0:03s
zhēn de nǐ ná huí jiā mǎi yī hé shì shìThật đấy Cô mang về nhà Mua một hộp thử đi