Cách dùng "最远的都卖过北欧呢" (zuì yuǎn de dōu mài guò běi ōu ne) trong hội thoại tiếng Trung
最远的都卖过北欧呢
Xa nhất còn bán tới Bắc Âu nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
24:52
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对 我们以前啊 做过好多单海外的生意 | duì wǒ men yǐ qián a zuò guò hǎo duō dān hǎi wài de shēng yì | Vâng Chúng tôi trước đây Làm nhiều đơn hàng hải ngoại lắm |
| 2▶ | 最远的都卖过北欧呢 | zuì yuǎn de dōu mài guò běi ōu ne | Xa nhất còn bán tới Bắc Âu nữa |
| 3 | 好啊 那我先看看东西 对对对 | hǎo a nà wǒ xiān kàn kàn dōng xī duì duì duì | Tốt quá Vậy tôi xem đồ trước đã Đúng đúng đúng |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ kě yǐ xiū yī bèi zi lù gài yī bèi zi fáng ziAnh có thể sửa đường cả đời Xây nhà cả đời

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ jiù bù ài bāo hún tún wǒ zǎo jiù bāo gòu leTôi chẳng thích gói há cảo Tôi gói chán từ lâu rồi

HSK 4
0:03s
kōng zhuó shǒu chū lái de wán le wán le wán leTay không mà ra Hỏng rồi, hỏng rồi, hỏng rồi

HSK 5
0:03s
wǒ xiǎng yào bù zhè yàng ba nǐ zhè ge shè jì neChị nghĩ hay là thế này Cái thiết kế của em này

HSK 6
0:03s
dì yī cì zuò dé zhè me hǎo wǎng hòu nǐ zài yǒu qí tā de shè jì aLần đầu làm tốt thế này Sau này em còn có thiết kế khác nữa

HSK 4
0:03s
nǐ shuō lǐ zhèn zhǎng yě méi zuò guò shēng yì tā nǎ ér dǒng aChị nói xem Trưởng trấn Lý Cũng chưa từng làm ăn Bà ấy biết gì đâu

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè chuàng yì gù rán shì hěn zhòng yào dàn shì shēng chǎn chǎn pǐn de guò chéngÝ tưởng sáng tạo đương nhiên là quan trọng Nhưng quá trình sản xuất sản phẩm

HSK 5
0:03s
nǐ jiù shè jì zhè me gè hé zi jiù dāng hé huǒ rénCậu chỉ thiết kế một cái hộp thế này Mà đòi làm đối tác

HSK 2
0:03s
nǐ shuō zhè shì shàng nǎ yǒu yī bù dēng tiān de hǎo shì aChị nói xem trên đời Làm gì có chuyện tốt một bước lên trời

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
shàng cì shuō de nà ge shì qíng yǒu méi mù leChuyện lần trước đã nói Đã có manh mối rồi

HSK 2
0:03s




