Cách dùng "都订婚了不用不好意思 好" (dōu dìng hūn le bù yòng bù hǎo yì sī hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

dōudìnghūnleyònghǎo hǎo

Đã đính hôn rồi, đừng ngại. Hay.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
20:30
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1好 说什么呢你hǎo shuō shén me ne nǐHay. Nói gì vậy em?
2都订婚了不用不好意思 好dōu dìng hūn le bù yòng bù hǎo yì sī hǎoĐã đính hôn rồi, đừng ngại. Hay.
3胡说八道什么呢你hú shuō bā dào shén me ne nǐNói nhảm cái gì thế?

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
要是我的老婆啊 我可做不到这个样子
HSK 5
0:03s
yào shì wǒ de lǎo pó a wǒ kě zuò bú dào zhè ge yàng ziNếu là vợ tôi mà Tôi không thể nào như thế này được

你看看 还有这么多人点歌呢
HSK 2
0:03s
nǐ kàn kàn hái yǒu zhè me duō rén diǎn gē neCậu xem này Còn nhiều người muốn chọn bài lắm

是不是该收摊了 对啊 你也看见了
HSK 2
0:03s
shì bú shì gāi shōu tān le duì a nǐ yě kàn jiàn leĐúng không nên thu dọn rồi? Ừ, cậu cũng thấy rồi đấy

还有这么多人点歌呢 着急什么呀
HSK 5
0:03s
hái yǒu zhè me duō rén diǎn gē ne zháo jí shén me yaCòn nhiều người muốn chọn bài lắm Vội vàng gì chứ?

我跟你说 合唱这一招是真有用
HSK 7
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō hé chàng zhè yī zhāo shì zhēn yǒu yòngTôi nói cậu nghe này Chiêu hát song ca này thật sự hữu hiệu

我今天生意好得不得了
HSK 5
0:03s
wǒ jīn tiān shēng yì hǎo dé bù dé leHôm nay buôn bán của tôi tốt không tả nổi

又能唱歌 又能赚钱 没有比这 更开心的事情啦
HSK 6
0:03s
yòu néng chàng gē yòu néng zhuàn qián méi yǒu bǐ zhè gèng kāi xīn de shì qíng laVừa được hát, vừa kiếm được tiền Không có gì vui hơn chuyện này đâu