Cách dùng "就这么干等着 是" (jiù zhè me gàn děng zhe shì) trong hội thoại tiếng Trung
就这么干等着 是
Cứ ngồi chờ không thế này à? Vâng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
3:22
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等我啊 | děng wǒ a | Đợi con với. |
| 2▶ | 就这么干等着 是 | jiù zhè me gàn děng zhe shì | Cứ ngồi chờ không thế này à? Vâng. |
| 3 | 那我要是从后门跑掉呢 那我就在后面等 | nà wǒ yào shì cóng hòu mén pǎo diào ne nà wǒ jiù zài hòu miàn děng | Thế nếu con chạy trốn bằng cửa sau thì sao? Thế tôi sẽ đợi ở phía sau. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
yào shì wǒ de lǎo pó a wǒ kě zuò bú dào zhè ge yàng ziNếu là vợ tôi mà Tôi không thể nào như thế này được

HSK 2
0:03s
nǐ kàn kàn hái yǒu zhè me duō rén diǎn gē neCậu xem này Còn nhiều người muốn chọn bài lắm

HSK 2
0:03s
shì bú shì gāi shōu tān le duì a nǐ yě kàn jiàn leĐúng không nên thu dọn rồi? Ừ, cậu cũng thấy rồi đấy

HSK 5
0:03s
hái yǒu zhè me duō rén diǎn gē ne zháo jí shén me yaCòn nhiều người muốn chọn bài lắm Vội vàng gì chứ?

HSK 7
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō hé chàng zhè yī zhāo shì zhēn yǒu yòngTôi nói cậu nghe này Chiêu hát song ca này thật sự hữu hiệu

HSK 6
0:03s
yòu néng chàng gē yòu néng zhuàn qián méi yǒu bǐ zhè gèng kāi xīn de shì qíng laVừa được hát, vừa kiếm được tiền Không có gì vui hơn chuyện này đâu
