Cách dùng "你没有觉得他脖子歪吗" (nǐ méi yǒu jué de tā bó zi wāi ma) trong hội thoại tiếng Trung
你没有觉得他脖子歪吗
Cậu không thấy cổ anh ấy vẹo sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
32:44
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 脖子歪 | bó zi wāi | Cổ vẹo. |
| 2▶ | 你没有觉得他脖子歪吗 | nǐ méi yǒu jué de tā bó zi wāi ma | Cậu không thấy cổ anh ấy vẹo sao? |
| 3 | 你天天跟他在一起 你没有发现他脖子歪吗 | nǐ tiān tiān gēn tā zài yì qǐ nǐ méi yǒu fā xiàn tā bó zi wāi ma | Cậu ngày ngày ở cùng anh ấy cậu không phát hiện cổ anh ấy vẹo sao? |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 2 of 9)
HSK 7
0:03s
nǐ wèi lái gēn zhe wǒ yí dìng yào zuò dào wǒ yí gè yǎn shén shuāTương lai con theo tôi... nhất định phải làm được... tôi một ánh mắt, vút...

HSK 5
0:03s
nǐ xiàn zài xiǎng bú zhòng yào màn màn pǐn baCon bây giờ nghĩ... Không quan trọng, từ từ mà cảm nhận đi.

HSK 5
0:03s
fàng sōng yì diǎn fàng sōng yì diǎn bú yào zhè me yán sùThả lỏng một chút. Thả lỏng một chút. Đừng nghiêm trọng thế.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè kěn dìng shì huā le bù shǎo xīn sī zuò deChắc chắn bạn đã tốn không ít tâm tư làm ra nó

HSK 5
0:03s
mǎi shén me ya zuò zhè xiē dōng xī zhēn de bù huā xīn sīMua gì chứ Làm mấy thứ này thật sự không tốn tâm tư đâu

HSK 2
0:03s
wǒ yī huì er jiù zuò yí gè yī huì er jiù zuò yí gèTôi một lúc là làm xong một cái Một lúc là xong một cái

HSK 6
0:03s
hǎo yǒu chuàng yì a nǐ kàn nà ge yǎn jīng duō hǎo wánThật sáng tạo quá Bạn xem đôi mắt kia hay thế

HSK 3
0:03s
tài duō le wǒ dōu zuò bù guò lái cóng zhè ér kàn nǐ xiǎo xīn aNhiều quá, làm không xuể Nhìn từ đây này Bạn cẩn thận đấy

HSK 5
0:03s
nǐ zhè jiǎn zhí jiù shì zhōng guó de bì jiā suǒ aBạn đơn giản là Picasso của Trung Quốc rồi

HSK 1
0:03s
nǐ zhēn de jué de wǒ zuò de zhè xiē dōng xī hǎo maÔng thật sự cảm thấy những thứ tôi làm tốt không

HSK 3
0:03s
kuài zuò wǒ gěi nǐ xià wǎn hún tún nà ge bù yòngNgồi đi, tôi nấu cho bát hoành thánh Không cần đâu

HSK 3
0:03s
nǐ shōu hǎo shōu hǎo shōu hǎo bǎ zhè ge shōu hǎoBạn cất đi, cất đi, cất đi Cất cái này đi

HSK 3
0:03s
bù xíng bù xíng wǒ bù néng shōu nǐ qián nǐ kuài ná huí qùKhông được, không được Tôi không thể nhận tiền của bạn Bạn mau cầm về đi

HSK 4
0:03s
nǐ gēn wǒ kè qì shén me nǐ shōu hǎo shōu hǎo nǐ shōu hǎo leBạn khách sáo với tôi làm gì Bạn cất đi, cất đi Bạn cất kỹ đi

HSK 3
0:03s
zhēn bù xíng nǐ tīng wǒ shuō zhēn bù xíng nǐ bié zhè yàng nǐ bié zhè yàngThật không được, bạn nghe tôi nói Thật không được Bạn đừng thế, bạn đừng thế

HSK 2
0:03s
zhè ér zhè me duō rén ne zhè me duō rén ne nǐ biéỞ đây nhiều người thế Nhiều người thế, bạn đừng



