Cách dùng "我不能保证 我一定能完成" (wǒ bù néng bǎo zhèng wǒ yí dìng néng wán chéng) trong hội thoại tiếng Trung

néngbǎozhèng dìngnéngwánchéng

Tôi không thể đảm bảo tôi nhất định hoàn thành

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:26
shū

Bí thư

LINE 0228:27
PLAYING SCENE
wǒ bù néng bǎo zhèng wǒ yí dìng néng wán chéng

我不能保证 我一定能完成

Tôi không thể đảm bảo tôi nhất định hoàn thành

LINE 0328:29
jìn

Tôi cố gắng hết sức

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp28:27
TMDB ID279593