Cách dùng "我是就是要说你" (wǒ shì jiù shì yào shuō nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

shìjiùshìyàoshuō

Tôi chính là muốn nói anh

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
27:19
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不是我说你bú shì wǒ shuō nǐKhông phải tôi nói anh
2我是就是要说你wǒ shì jiù shì yào shuō nǐTôi chính là muốn nói anh
3这不是心思 这是人家对你一片真心zhè bú shì xīn sī zhè shì rén jiā duì nǐ yī piàn zhēn xīnĐây không phải là ý nghĩ Đây là tấm lòng chân thành của người ta với anh

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 4 of 9)
最辛苦的人 请享用 这黄鼠狼给鸡拜年
HSK 7
0:03s
zuì xīn kǔ de rén qǐng xiǎng yòng zhè huáng shǔ láng gěi jī bài niánNgười vất vả nhất, mời dùng đi. Miệng nam mô, bụng một bồ dao găm.

有心了啊 有心了 有心了 那赶紧 赶紧吃吧
HSK 4
0:03s
yǒu xīn le a yǒu xīn le yǒu xīn le nà gǎn jǐn gǎn jǐn chī baCó tâm quá. Có tâm, có tâm lắm. Thế thì nhanh, ăn nhanh đi.

好吃 好吃 汤来了 一看就不是你做的 有福啊
HSK 4
0:03s
hǎo chī hǎo chī tāng lái le yī kàn jiù bú shì nǐ zuò de yǒu fú aNgon. Ngon. Canh đến rồi. Nhìn là biết không phải anh làm. Có phúc quá.

什么我的田螺姑娘 谁啊
HSK 4
0:03s
shén me wǒ de tián luó gū niáng shuí aNàng Ốc của tôi cái gì? Ai chứ?

不是我说你啊 这嫂子走了这么多年了
HSK 7
0:03s
bú shì wǒ shuō nǐ a zhè sǎo zi zǒu le zhè me duō nián leKhông phải tôi nói anh. Chị dâu mất cũng nhiều năm rồi.

就你一个人 苦哈哈地过日子
HSK 2
0:03s
jiù nǐ yí gè rén kǔ hā hā dì guò rì ziChỉ còn mình anh. Sống khổ sở vậy.

这么好的姑娘 人家主动向你表达 你是不是应该
HSK 6
0:03s
zhè me hǎo de gū niáng rén jiā zhǔ dòng xiàng nǐ biǎo dá nǐ shì bú shì yīng gāiCô gái tốt thế kia. Người ta chủ động bày tỏ với anh. Anh có nên

考虑一下个人问题了 书记 考虑个屁
HSK 7
0:03s
kǎo lǜ yī xià gè rén wèn tí le shū jì kǎo lǜ gè pìnghĩ đến chuyện cá nhân không? Bí thư. Nghĩ cái khỉ gì.

人王丽丽 还是个小姑娘呢 什么小姑娘啊
HSK 4
0:03s
rén wáng lì lì hái shì gè xiǎo gū niáng ne shén me xiǎo gū niáng aCô Vương Lệ Lệ. Vẫn còn là cô bé. Cô bé cái gì?

雪梅像她这么大的时候 都有小鱼了
HSK 3
0:03s
xuě méi xiàng tā zhè me dà de shí hòu dōu yǒu xiǎo yú leHồi Tuyết Mai bằng tuổi cô ấy. Đã có Tiểu Ngư rồi.

不是 你是不是觉得 她老来找我啊
HSK 3
0:03s
bú shì nǐ shì bú shì jué de tā lǎo lái zhǎo wǒ aKhông, anh có nghĩ là cô ấy hay đến tìm tôi?

你还想让人姑娘怎么着 你就帮人这点事
HSK 4
0:03s
nǐ hái xiǎng ràng rén gū niáng zěn me zhe nǐ jiù bāng rén zhè diǎn shìAnh còn muốn cô ấy thế nào nữa? Anh chỉ giúp cô ấy chừng đó.

我压根就没往 那方面去想
HSK 4
0:03s
wǒ yā gēn jiù méi wǎng nà fāng miàn qù xiǎngTôi hoàn toàn chưa từng nghĩ theo hướng đó.

好的 您稍等 马上就到您了 来了 来了
HSK 3
0:03s
hǎo de nín shāo děng mǎ shàng jiù dào nín le lái le lái leVâng, anh chờ chút. Sắp đến lượt anh rồi. Đến rồi, đến rồi.

来 来 来 等会儿看看想唱什么 好
HSK 1
0:03s
lái lái lái děng huì er kàn kàn xiǎng chàng shén me hǎoNào, nào, nào. Lát xem muốn hát bài gì. Vâng.

没事 没事 你忙你的啊 我就是过来看看
HSK 4
0:03s
méi shì méi shì nǐ máng nǐ de a wǒ jiù shì guò lái kàn kànKhông sao, không sao, em cứ bận việc đi. Tôi chỉ ghé xem thôi.

我哪儿会唱歌啊 我五音不全
HSK 2
0:03s
wǒ nǎ ér huì chàng gē a wǒ wǔ yīn bù quánTôi biết hát hò gì đâu. Tôi ngũ âm bất toàn.

没关系 多练练就好了
HSK 2
0:03s
méi guān xì duō liàn liàn jiù hǎo leKhông sao. Tập nhiều là được.

让丽丽教您啊 丽丽唱得挺好的
HSK 3
0:03s
ràng lì lì jiào nín a lì lì chàng dé tǐng hǎo deĐể Lệ Lệ dạy anh. Lệ Lệ hát rất hay.

都订婚了不用不好意思 好
HSK 6
0:03s
dōu dìng hūn le bù yòng bù hǎo yì sī hǎoĐã đính hôn rồi, đừng ngại. Hay.