Cách dùng "把他们的故事也要说给大家听" (bǎ tā men de gù shì yě yào shuō gěi dà jiā tīng) trong hội thoại tiếng Trung

mendeshìyàoshuōgěijiātīng

[kể câu chuyện của họ] [cho mọi người nghe.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:33
yào
huí
nòng

[cũng muốn về xây một cái,]

LINE 0239:34
PLAYING SCENE
men
de
shì
yào
shuō
gěi
jiā
tīng

[kể câu chuyện của họ] [cho mọi người nghe.]

LINE 0339:37
zán
men
shè
shī

[Bao giờ nhà thiết kế lớn của chúng ta]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp39:34
TMDB ID272681