Cách dùng "本来她妈就说我糊涂" (běn lái tā mā jiù shuō wǒ hú tú) trong hội thoại tiếng Trung

běnláijiùshuō

Mẹ nó vốn đã hay nói tôi lú lẫn rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:25
zhè zhè yī xià gěi wǒ nòng hú tú le

这 这一下给我弄糊涂了

Tự dưng làm tôi lú lẫn quá.

LINE 0201:28
PLAYING SCENE
běn
lái
jiù
shuō

Mẹ nó vốn đã hay nói tôi lú lẫn rồi.

LINE 0301:32
xiàn
zài
yǒu
shí
hòu
dào
chǎng
lái

Giờ có lúc đến nhà máy,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp01:28
TMDB ID272681