Cách dùng "后来我把这绸子还给收藏起来了" (hòu lái wǒ bǎ zhè chóu zi huán gěi shōu cáng qǐ lái le) trong hội thoại tiếng Trung

hòuláizhèchóuzihuángěishōucángláile

Về sau tôi cất dải lụa này giữ làm kỷ niệm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:20
méi
cuò
guò
guī
de
shēng

không bỏ lỡ tiếng khóc đầu tiên của con gái.

LINE 0203:23
PLAYING SCENE
hòu
lái
zhè
chóu
zi
huán
gěi
shōu
cáng
lái
le

Về sau tôi cất dải lụa này giữ làm kỷ niệm.

LINE 0303:27
gěi
ér
de
míng
jiā
le
dān

Thêm một chữ Đan vào tên con gái của tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp03:23
TMDB ID272681