Cách dùng "每一砖 每一块土" (měi yī zhuān měi yī kuài tǔ) trong hội thoại tiếng Trung
每一砖 每一块土
đã dựng lên nhà máy này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:01
zhè这
jiàn建
chǎng厂
a啊
“công nhân kỹ thuật chúng tôi”
LINE 0239:03
PLAYING SCENEměi yī zhuān měi yī kuài tǔ
每一砖 每一块土
“đã dựng lên nhà máy này”
LINE 0339:05
měi每
gēn根
gāng钢
jīn筋
“từ từng viên gạch,”
Show Information