Cách dùng "我还没到退休年龄呢啊" (wǒ hái méi dào tuì xiū nián líng ne a) trong hội thoại tiếng Trung
我还没到退休年龄呢啊
chú vẫn chưa tới tuổi nghỉ hưu đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:11
xià夏
léi雷
a啊
“Hạ Lôi này,”
LINE 0206:13
PLAYING SCENEwǒ我
hái还
méi没
dào到
tuì退
xiū休
nián年
líng龄
ne呢
a啊
“chú vẫn chưa tới tuổi nghỉ hưu đâu.”
LINE 0306:15
shēn身
shàng上
zhè这
diǎn点
běn本
shì事
a啊
“Tay nghề của chú”
Show Information