Cách dùng "我前阵子回到我最熟悉的地方" (wǒ qián zhèn zi huí dào wǒ zuì shú xī de dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
我前阵子回到我最熟悉的地方
Thời gian trước, tôi trở về nơi tôi thân thuộc nhất,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:49
lái来
zì自
yú于
wǒ我
de的
jiā家
xiāng乡
“đến từ quê hương.”
LINE 0236:52
PLAYING SCENEwǒ我
qián前
zhèn阵
zi子
huí回
dào到
wǒ我
zuì最
shú熟
xī悉
de的
dì地
fāng方
“Thời gian trước, tôi trở về nơi tôi thân thuộc nhất,”
LINE 0336:55
chóng重
xīn新
shēng生
huó活
le了
hǎo好
jiǔ久
“bắt đầu lại cuộc sống một thời gian dài.”
Show Information