Cách dùng "这一路我的眼睛都看不过来了" (zhè yī lù wǒ de yǎn jīng dōu kàn bù guò lái le) trong hội thoại tiếng Trung
这一路我的眼睛都看不过来了
suốt dọc đường tôi nhìn hoa cả mắt rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:42
xià夏
léi雷
a啊
“Hạ Lôi này,”
LINE 0235:43
PLAYING SCENEzhè这
yī一
lù路
wǒ我
de的
yǎn眼
jīng睛
dōu都
kàn看
bù不
guò过
lái来
le了
“suốt dọc đường tôi nhìn hoa cả mắt rồi.”
LINE 0335:45
nǐ你
shuō说
zhè这
hái还
shì是
tiě铁
chéng城
ma吗
“Cậu bảo đây có còn là Thiết Thành nữa không,”
Show Information