Cách dùng "这 这一下给我弄糊涂了" (zhè zhè yī xià gěi wǒ nòng hú tú le) trong hội thoại tiếng Trung
这 这一下给我弄糊涂了
Tự dưng làm tôi lú lẫn quá.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:24
suí biàn shuō ba jiǎng liǎng jù
随便说吧 讲两句
“Phát biểu đại vài câu đi.”
LINE 0201:25
PLAYING SCENEzhè zhè yī xià gěi wǒ nòng hú tú le
这 这一下给我弄糊涂了
“Tự dưng làm tôi lú lẫn quá.”
LINE 0301:28
běn本
lái来
tā她
mā妈
jiù就
shuō说
wǒ我
hú糊
tú涂
“Mẹ nó vốn đã hay nói tôi lú lẫn rồi.”
Show Information