Cách dùng "别 坐下坐下 别客气别客气 坐坐坐" (bié zuò xià zuò xià bié kè qì bié kè qì zuò zuò zuò) trong hội thoại tiếng Trung
别 坐下坐下 别客气别客气 坐坐坐
- Đừng... - Anh chị ngồi đi. Đừng khách sáo. Ngồi đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:27
zán bié zhàn zhe liáo le zuò xià tán nǐ zhè kè qì shén me
咱别站着聊了 坐下谈 你这客气什么
“Đừng đứng nói chuyện nữa. Ngồi xuống nói chuyện đi, anh khách sáo làm gì.”
LINE 0211:30
PLAYING SCENEbié zuò xià zuò xià bié kè qì bié kè qì zuò zuò zuò
别 坐下坐下 别客气别客气 坐坐坐
“- Đừng... - Anh chị ngồi đi. Đừng khách sáo. Ngồi đi.”
LINE 0311:33
zuò xiān zuò xià tán
坐 先坐下谈
“Ngồi xuống nói chuyện.”
Show Information