Cách dùng "到时候咱们就来一个强强联合 我已经决定了" (dào shí hòu zán men jiù lái yí gè qiáng qiáng lián hé wǒ yǐ jīng jué dìng le) trong hội thoại tiếng Trung

dàoshíhòuzánmenjiùláiqiángqiánglián jīngjuédìngle

Đến lúc đó, chúng ta bắt tay hợp tác. Tôi đã quyết định rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:32
shuō jù bú kè qì de huà a héng jiǔ de jiǔ diàn nà zài quán qiú dōu shì dǐng jiān de

说句不客气的话啊 恒久的酒店那在全球都是顶尖的

Tôi nói thẳng ra nhé. Khách sạn của Hằng Cửu ở tầm đẳng cấp thế giới rồi.

LINE 0217:37
PLAYING SCENE
dào shí hòu zán men jiù lái yí gè qiáng qiáng lián hé wǒ yǐ jīng jué dìng le

到时候咱们就来一个强强联合 我已经决定了

Đến lúc đó, chúng ta bắt tay hợp tác. Tôi đã quyết định rồi.

LINE 0317:40
jiù zài nǐ men bái yù shì tóu zī yī jiā

就在你们白玉市 投资一家

Tôi sẽ đầu tư khách sạn trí tuệ nhân tạo năm sao

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp17:37
TMDB ID285143