Cách dùng "我打工挣钱买的 你别嫌弃" (wǒ dǎ gōng zhèng qián mǎi de nǐ bié xián qì) trong hội thoại tiếng Trung
我打工挣钱买的 你别嫌弃
Tôi làm thêm kiếm tiền mua đó. Cậu đừng chê nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:52
yě也
bú不
shì是
shén什
me么
xiàn限
liàng量
bǎn版
“cũng không phải bản giới hạn gì.”
LINE 0235:54
PLAYING SCENEwǒ dǎ gōng zhèng qián mǎi de nǐ bié xián qì
我打工挣钱买的 你别嫌弃
“Tôi làm thêm kiếm tiền mua đó. Cậu đừng chê nhé.”
LINE 0336:07
nǐ dōu sòng wǒ lǐ wù le dàn wǒ méi qián gěi nǐ mǎi lǐ wù
你都送我礼物了 但我没钱给你买礼物
“Cậu tặng quà cho tôi, nhưng tôi không có tiền mua quà cho cậu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
zhè xià hǎo le dōu guài tā zǒu le zǒu le lín wǎn xīngGiờ thì hay rồi, tất cả là tại cô ta. Đi thôi, đi thôi. Lâm Vãn Tinh.

HSK 7
0:03s
zhēn shì tā gōu yǐn jiào shòu nà ge zhēn bú yào liǎn- Chính là cô ta. - Người quyến rũ giáo sư ấy. Đúng là trơ trẽn.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yé yé zài nǎ lǐ wǒ yào qù jiàn tā yǐ jīng huǒ huà leÔng ở đâu? Con muốn đi gặp ông. Đã hỏa táng rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
xīn qíng hái bù hǎo de huà yào bù yào qù chī diǎn xiǎo hún túnNếu tâm trạng vẫn chưa khá hơn, em có muốn đi ăn hoành thánh không?

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me lái le bú shì zhè fǎn yìng tǐng kuài a nǐ zhèSao bố lại đến đây? Ơ hay, phản ứng nhanh đấy nhỉ?

HSK 5
0:03s
mā gāi cuī le bà nín gāi huí jiā le huí shén me jiāMẹ sắp giục rồi. Bố về nhà đi. Về nhà gì chứ?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
néng bù néng dào nǐ men jiā tǎo bēi chá hē yachú có thể đến nhà cháu uống chén trà không?

HSK 6
0:03s