Cách dùng "我跟你说话你听见没 一个大小伙子 你腼腆什么呀" (wǒ gēn nǐ shuō huà nǐ tīng jiàn méi yí gè dà xiǎo huǒ zi nǐ miǎn tiǎn shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung

gēnshuōhuàtīngjiànméi xiǎohuǒzi miǎntiǎnshénmeya

Con có nghe bố đang nói chuyện với con không? Thanh niên trai tráng ngại ngùng cái gì?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:30
xiàn
zài
shàng
gēn
huí

bây giờ lập tức theo bố về.

LINE 0210:34
PLAYING SCENE
wǒ gēn nǐ shuō huà nǐ tīng jiàn méi yí gè dà xiǎo huǒ zi nǐ miǎn tiǎn shén me ya

我跟你说话你听见没 一个大小伙子 你腼腆什么呀

Con có nghe bố đang nói chuyện với con không? Thanh niên trai tráng ngại ngùng cái gì?

LINE 0310:36
zǒu zǒu zǒu bà jìn lái jìn lái jìn jìn zuò

走走走 爸 进来进来 进进坐

- Đi nào, vào đây, vào đây. - Bố. Vào đây ngồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp10:34
TMDB ID285143