Cách dùng "我跟你说话你听见没 一个大小伙子 你腼腆什么呀" (wǒ gēn nǐ shuō huà nǐ tīng jiàn méi yí gè dà xiǎo huǒ zi nǐ miǎn tiǎn shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你说话你听见没 一个大小伙子 你腼腆什么呀
Con có nghe bố đang nói chuyện với con không? Thanh niên trai tráng ngại ngùng cái gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:30
nǐ你
xiàn现
zài在
mǎ马
shàng上
gēn跟
wǒ我
huí回
qù去
“bây giờ lập tức theo bố về.”
LINE 0210:34
PLAYING SCENEwǒ gēn nǐ shuō huà nǐ tīng jiàn méi yí gè dà xiǎo huǒ zi nǐ miǎn tiǎn shén me ya
我跟你说话你听见没 一个大小伙子 你腼腆什么呀
“Con có nghe bố đang nói chuyện với con không? Thanh niên trai tráng ngại ngùng cái gì?”
LINE 0310:36
zǒu zǒu zǒu bà jìn lái jìn lái jìn jìn zuò
走走走 爸 进来进来 进进坐
“- Đi nào, vào đây, vào đây. - Bố. Vào đây ngồi.”
Show Information