Cách dùng "我去买水煮蛋 绝对不是向文成业低头 你知道吧" (wǒ qù mǎi shuǐ zhǔ dàn jué duì bú shì xiàng wén chéng yè dī tóu nǐ zhī dào ba) trong hội thoại tiếng Trung
我去买水煮蛋 绝对不是向文成业低头 你知道吧
tôi đi mua trứng luộc không phải vì tôi cúi đầu trước Văn Thành Nghiệp, cậu biết không hả?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:49
wǒ我
gēn跟
nǐ你
shuō说
“Tôi nói cậu biết,”
LINE 0237:52
PLAYING SCENEwǒ qù mǎi shuǐ zhǔ dàn jué duì bú shì xiàng wén chéng yè dī tóu nǐ zhī dào ba
我去买水煮蛋 绝对不是向文成业低头 你知道吧
“tôi đi mua trứng luộc không phải vì tôi cúi đầu trước Văn Thành Nghiệp, cậu biết không hả?”
LINE 0337:56
nà那
shì是
kàn看
tā他
tī踢
dé得
hǎo好
“Đó là vì tôi thấy cậu ấy đá hay.”
Show Information