Cách dùng "我最喜欢吃的就是棉花糖了 每次吃完" (wǒ zuì xǐ huān chī de jiù shì mián huā táng le měi cì chī wán) trong hội thoại tiếng Trung
我最喜欢吃的就是棉花糖了 每次吃完
Em thích ăn kẹo bông gòn nhất. Lần nào ăn xong
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:55
yǒu kǎo xiāng cháng a zhà jī a hái yǒu chá yè dàn hái yǒu mián huā táng
有烤香肠啊 炸鸡啊 还有茶叶蛋 还有棉花糖
“Có xúc xích nướng này, gà rán, trứng trà và cả kẹo bông gòn nữa.”
LINE 0221:00
PLAYING SCENEwǒ zuì xǐ huān chī de jiù shì mián huā táng le měi cì chī wán
我最喜欢吃的就是棉花糖了 每次吃完
“Em thích ăn kẹo bông gòn nhất. Lần nào ăn xong”
LINE 0321:03
zuǐ嘴
bā巴
zhè这
yī一
quān圈
dōu都
nián黏
hú糊
hú糊
de的
“quanh miệng đều dinh dính.”
Show Information