Cách dùng "真是她 勾引教授那个 真不要脸" (zhēn shì tā gōu yǐn jiào shòu nà ge zhēn bú yào liǎn) trong hội thoại tiếng Trung
真是她 勾引教授那个 真不要脸
- Chính là cô ta. - Người quyến rũ giáo sư ấy. Đúng là trơ trẽn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:29
zhè xià hǎo le dōu guài tā zǒu le zǒu le lín wǎn xīng
这下好了 都怪她 走了 走了 林晚星
“Giờ thì hay rồi, tất cả là tại cô ta. Đi thôi, đi thôi. Lâm Vãn Tinh.”
LINE 0203:32
PLAYING SCENEzhēn shì tā gōu yǐn jiào shòu nà ge zhēn bú yào liǎn
真是她 勾引教授那个 真不要脸
“- Chính là cô ta. - Người quyến rũ giáo sư ấy. Đúng là trơ trẽn.”
LINE 0303:37
qiān签
le了
“[Đơn xin thôi học] Ký đi.”
Show Information