Cách dùng "走走走 东西都拿好了啊 车上还有没有" (zǒu zǒu zǒu dōng xī dōu ná hǎo le a chē shàng hái yǒu méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
走走走 东西都拿好了啊 车上还有没有
Đi, đi nào. Cầm đủ đồ rồi chứ? Trên xe còn nữa không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:10
lái dōu lái le nǐ gàn má nǐ yào kě sǐ nǐ bà ya zǒu zǒu zǒu
来都来了 你干嘛你要渴死你爸呀走走走
“Đã đến đây rồi. Đi thôi, con định để bố khát chết à?”
LINE 0210:14
PLAYING SCENEzǒu zǒu zǒu dōng xī dōu ná hǎo le a chē shàng hái yǒu méi yǒu
走走走 东西都拿好了啊 车上还有没有
“Đi, đi nào. Cầm đủ đồ rồi chứ? Trên xe còn nữa không?”
LINE 0310:17
dōu gēn shàng gēn shàng méi yǒu le
都跟上跟上 没有了
“Theo vào hết đi. Hết rồi ạ.”
Show Information