Cách dùng "做个检查 不是不用了 来都来了" (zuò gè jiǎn chá bú shì bù yòng le lái dōu lái le) trong hội thoại tiếng Trung
做个检查 不是不用了 来都来了
làm kiểm tra đi. Ơ kìa, không cần đâu. Đằng nào cũng đến rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:03
dǒng shì zhǎng dōu zhǔn bèi hǎo le lái lái lái
董事长 都准备好了 来来来
“Thưa chủ tịch, đã chuẩn bị xong rồi ạ. Nào, nào,”
LINE 0215:06
PLAYING SCENEzuò gè jiǎn chá bú shì bù yòng le lái dōu lái le
做个检查 不是不用了 来都来了
“làm kiểm tra đi. Ơ kìa, không cần đâu. Đằng nào cũng đến rồi.”
LINE 0315:08
wáng xiān shēng lái dōu lái le wáng zǒng méi zhè ge bì yào xiān liàng gè xuè yā
王先生 来都来了王总 没这个必要 先量个血压
“- Anh Vương... sếp Vương - Đã đến đây rồi mà. - Không cần đâu. - Đo huyết áp trước đi.”
Show Information