Cách dùng "歇什么呀 我要是歇了" (xiē shén me ya wǒ yào shì xiē le) trong hội thoại tiếng Trung

xiēshénmeya yàoshìxiēle

Nghỉ ngơi gì chứ? Nếu mà tôi nghỉ,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
16:20
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你真不歇啊nǐ zhēn bù xiē aCậu thật sự không nghỉ à?
2歇什么呀 我要是歇了xiē shén me ya wǒ yào shì xiē leNghỉ ngơi gì chứ? Nếu mà tôi nghỉ,
3天黑了你婚也求不上 是是是tiān hēi le nǐ hūn yě qiú bù shàng shì shì shìtrời tối rồi cậu cũng không cầu hôn được đâu. Phải phải phải.

More Clips From Episode

Total 45 clips (Page 3 of 3)
你们俩从小青梅竹马
HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ cóng xiǎo qīng méi zhú mǎHai người các cô là thanh mai trúc mã từ nhỏ.

是你你会说吗
HSK 1
0:03s
shì nǐ nǐ huì shuō maNếu là cậu, cậu có nói không?

你觉得他能善罢甘休吗
HSK 1
0:03s
nǐ jué de tā néng shàn bà gān xiū maCậu nghĩ ông ta sẽ để yên sao?

就算要自首 你也要把夏雪安顿好吧
HSK 7
0:03s
jiù suàn yào zì shǒu nǐ yě yào bǎ xià xuě ān dùn hǎo baCho dù có muốn tự thú, cậu cũng phải sắp xếp ổn thỏa cho Hạ Tuyết đã chứ.

夏叔还没入土为安呢
HSK 1
0:03s
xià shū hái mò rù tǔ wèi ān neChú Hạ còn chưa được mồ yên mả đẹp nữa.