Cách dùng "安民生社稷" (ān mín shēng shè jì) trong hội thoại tiếng Trung
安民生社稷
ān mín shēng shè jì
ổn định dân sinh xã tắc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
4:27
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 共襄国是 | gòng xiāng guó shì | cùng lo việc nước |
| 2▶ | 安民生社稷 | ān mín shēng shè jì | ổn định dân sinh xã tắc. |
| 3 | 陛下圣明 吾皇万岁万岁万万岁 | bì xià shèng míng wú huáng wàn suì wàn suì wàn wàn suì | Bệ hạ thánh minh. Ngô hoàng vạn tuế, vạn tuế, vạn vạn tuế. |
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 7 of 9)
HSK 7
0:03s
bǎ gū niáng de hǎo xīn dàng chéng lǘ gān fèicòn coi lòng tốt của tiểu thư như rác rưởi nữa chứ.

HSK 7
0:03s
wǒ yě méi xiǎng dào tā jìng zhè yàng yào qiángCon cũng không ngờ ngài ấy lại phô trương như vậy.

HSK 4
0:03s
nòng dé wǒ hé yáo gē ér dōu bù zhī dào shuō shén me hǎo leLàm ta và Nghiêu ca nhi cũng không biết nói gì thêm.

HSK 5
0:03s
wǒ dōu yǐ jīng dā yìng tā le nà yòu rú héMuội đã đồng ý với ngài ấy rồi. Vậy thì đã sao?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nǐ jiù bù pà dé zuì chén sān yé pà shén meVậy huynh không sợ làm mất lòng Trần tam gia à? Sợ gì chứ?

HSK 3
0:03s
tā kě shì zán men jiā de dōng jiā hái shì dāng cháo gé lǎoĐó là đông gia của nhà chúng ta, còn là Các lão đương triều,












