Cách dùng "来晚了 姚夫人 老夫人 让您久等" (lái wǎn le yáo fū rén lǎo fū rén ràng nín jiǔ děng) trong hội thoại tiếng Trung
来晚了 姚夫人 老夫人 让您久等
Ta tới trễ, Diêu phu nhân, -Lão phu nhân. -để người chờ lâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
6:49
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怕是要将我 和文秀哥哥的婚期 定下来了 | pà shì yào jiāng wǒ hé wén xiù gē gē de hūn qī dìng xià lái le | chắc là để định ngày thành hôn của ta với Văn Tú ca ca đây mà. |
| 2▶ | 来晚了 姚夫人 老夫人 让您久等 | lái wǎn le yáo fū rén lǎo fū rén ràng nín jiǔ děng | Ta tới trễ, Diêu phu nhân, -Lão phu nhân. -để người chờ lâu. |
| 3 | 哪里的话 是我早来了 | nǎ lǐ de huà shì wǒ zǎo lái le | Người nói gì vậy? Tại ta tới sớm mà. |
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 2 of 9)
HSK 4
0:03s
nǐ qù nà miàn tīng zhe yǒu shén me qíng kuàng gǎn jǐn huí lái gào sù wǒngươi đi qua đó nghe xem, có chuyện gì thì nhanh chóng trở về nói lại với ta.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
pà shì yào jiāng wǒ hé wén xiù gē gē de hūn qī dìng xià lái lechắc là để định ngày thành hôn của ta với Văn Tú ca ca đây mà.

HSK 4
0:03s
tīng shuō xīn xí fù de rì zi a kě nán áo le neNghe nói cuộc sống của nàng dâu mới khó khăn vô cùng.

HSK 4
0:03s
hái shì nǐ men liǎng gè hǎo bù yòng cāo zhè fèn xīnVẫn là như hai người mới tốt, không cần bận tâm tới chuyện này.

HSK 4
0:03s
nǐ shì zhēn bù zhī dào hái shì jiǎ bù zhī dàoMuội là không biết thật, hay giả vờ không biết vậy?

HSK 7
0:03s
tā zì jǐ yě méi běn shì dào rú jīn yě zhǐ shì gè xiù cáiBản thân hắn cũng không giỏi giang gì, tới giờ cũng chỉ là một tú tài,

HSK 7
0:03s
nǐ men liǎ wǎng hòu de rì zi tā quán zhǐ zhe nǐ nà diǎn jià zhuāng lethì cuộc sống của hai người sau này, hắn sẽ toàn dựa vào chút của hồi môn đó của muội.

HSK 3
0:03s
bié zhàng zhe nǐ yǒu liǎng gè chòu qián jiù zài wǒ miàn qián dē sèĐừng ỷ mình có mấy đồng bạc dơ bẩn rồi khoe khoang trước mặt ta.

HSK 5
0:03s
nǐ shì zhū a nǐ bù zhī dào wǒ tīng dào tā men shuō tuì qīnNgươi là heo hay sao mà không biết? Ta nghe thấy họ nói hủy hôn ước,

HSK 2
0:03s
wǒ wèi shén me bù néng qù tā men shuō tuì qīn ne nín qù leTại sao ta không thể đi? Họ đã nói hủy hôn ước rồi, người mà qua đó








