Cách dùng "哪里的话 是我早来了" (nǎ lǐ de huà shì wǒ zǎo lái le) trong hội thoại tiếng Trung

dehuà shìzǎoláile

Người nói gì vậy? Tại ta tới sớm mà.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
6:52
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1来晚了 姚夫人 老夫人 让您久等lái wǎn le yáo fū rén lǎo fū rén ràng nín jiǔ děngTa tới trễ, Diêu phu nhân, -Lão phu nhân. -để người chờ lâu.
2哪里的话 是我早来了nǎ lǐ de huà shì wǒ zǎo lái leNgười nói gì vậy? Tại ta tới sớm mà.
3请上座qǐng shàng zuòMời ngồi.

More Clips From Episode

Total 177 clips (Page 6 of 9)
你便可以 拿着这封和离书 填上日子
HSK 5
0:03s
nǐ biàn kě yǐ ná zhe zhè fēng hé lí shū tián shàng rì zinàng vẫn có thể ♪Đó là định mệnh hay là ý trời♪ điền ngày tháng ♪Không còn cần phải hiểu rõ nữa♪ vào thư hòa ly này ♪Không còn cần phải hiểu rõ nữa♪

不用跟谁商量 随时可以离开
HSK 5
0:03s
bù yòng gēn shuí shāng liáng suí shí kě yǐ lí kāimà không cần thương lượng với ai, ra đi bất cứ lúc nào.

下雨了 怎么不躲躲啊
HSK 2
0:03s
xià yǔ le zěn me bù duǒ duǒ aMưa rồi, sao không vào trong?

你知不知道会着凉
HSK 5
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào huì zháo liángNàng có biết là sẽ cảm lạnh không?

出什么事了 这么着急见我
HSK 3
0:03s
chū shén me shì le zhè me zhe jí jiàn wǒXảy ra chuyện gì mà cần gặp ta gấp vậy?

是不是因为我冲动了
HSK 6
0:03s
shì bú shì yīn wèi wǒ chōng dòng lecó phải ta bốc đồng không?

会不会 是我做错了决定
HSK 3
0:03s
huì bú huì shì wǒ zuò cuò le jué dìngCó phải ta quyết định sai không?

原本 我是觉得有些患得患失
HSK 6
0:03s
yuán běn wǒ shì jué de yǒu xiē huàn dé huàn shīBan đầu ta còn hơi lo được lo mất,

可以试着 赌一把
HSK 7
0:03s
kě yǐ shì zhe dǔ yī bǎcó thể thử đánh cược một phen.

我还以为 你以为我要反悔了
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ yǐ wéi wǒ yào fǎn huǐ leTa còn tưởng... Ngài tưởng ta đổi ý à?

原来陈大人 也会患得患失
HSK 4
0:03s
yuán lái chén dà rén yě huì huàn dé huàn shīThì ra Trần đại nhân cũng lo được lo mất.

我已经很低声下气了 你这是什么意思啊
HSK 2
0:03s
wǒ yǐ jīng hěn dī shēng xià qì le nǐ zhè shì shén me yì si aTa như vậy đã là hạ mình lắm rồi, cô có thái độ gì vậy?

还摆什么架子啊 真是
HSK 7
0:03s
hái bǎi shén me jià zi a zhēn shìCòn lên mặt nữa? Đúng thật là.

横竖给你赔过不是了
HSK 5
0:03s
héng shù gěi nǐ péi guò bú shì leDù sao ta cũng đã xin lỗi rồi.

那姚文秀 不是什么好人
HSK 1
0:03s
nà yáo wén xiù bú shì shén me hǎo rénDiêu Văn Tú không phải người tốt gì,

你也再打听打听
HSK 5
0:03s
nǐ yě zài dǎ tīng dǎ tīngthì tỷ cũng nên hỏi thăm thử xem.

你这话是什么意思啊
HSK 2
0:03s
nǐ zhè huà shì shén me yì si aCô nói vậy là có ý gì?

我和文秀哥哥 打小就认识 我还能不知道
HSK 2
0:03s
wǒ hé wén xiù gē gē dǎ xiǎo jiù rèn shí wǒ hái néng bù zhī dàoTa với Văn Tú ca ca quen biết từ nhỏ, chẳng lẽ ta không biết

你心里嫉妒 所以故意恶心我 对不对
HSK 7
0:03s
nǐ xīn lǐ jí dù suǒ yǐ gù yì ě xīn wǒ duì bú duìcô sinh lòng đố kỵ, nên mới cố ý làm ta khó chịu, có đúng không?

有这咸吃萝卜 淡操心的功夫 还是多想想你自己吧
HSK 7
0:03s
yǒu zhè xián chī luó bo dàn cāo xīn de gōng fu hái shì duō xiǎng xiǎng nǐ zì jǐ baCô rảnh rỗi ở đó lo chuyện bao đồng, chi bằng tự lo cho mình còn hơn,