Cách dùng "哪里的话 是我早来了" (nǎ lǐ de huà shì wǒ zǎo lái le) trong hội thoại tiếng Trung
哪里的话 是我早来了
Người nói gì vậy? Tại ta tới sớm mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
6:52
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来晚了 姚夫人 老夫人 让您久等 | lái wǎn le yáo fū rén lǎo fū rén ràng nín jiǔ děng | Ta tới trễ, Diêu phu nhân, -Lão phu nhân. -để người chờ lâu. |
| 2▶ | 哪里的话 是我早来了 | nǎ lǐ de huà shì wǒ zǎo lái le | Người nói gì vậy? Tại ta tới sớm mà. |
| 3 | 请上座 | qǐng shàng zuò | Mời ngồi. |
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 6 of 9)
HSK 5
0:03s
nǐ biàn kě yǐ ná zhe zhè fēng hé lí shū tián shàng rì zinàng vẫn có thể ♪Đó là định mệnh hay là ý trời♪ điền ngày tháng ♪Không còn cần phải hiểu rõ nữa♪ vào thư hòa ly này ♪Không còn cần phải hiểu rõ nữa♪

HSK 5
0:03s
bù yòng gēn shuí shāng liáng suí shí kě yǐ lí kāimà không cần thương lượng với ai, ra đi bất cứ lúc nào.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ yǐ jīng hěn dī shēng xià qì le nǐ zhè shì shén me yì si aTa như vậy đã là hạ mình lắm rồi, cô có thái độ gì vậy?

HSK 2
0:03s
wǒ hé wén xiù gē gē dǎ xiǎo jiù rèn shí wǒ hái néng bù zhī dàoTa với Văn Tú ca ca quen biết từ nhỏ, chẳng lẽ ta không biết

HSK 7
0:03s
nǐ xīn lǐ jí dù suǒ yǐ gù yì ě xīn wǒ duì bú duìcô sinh lòng đố kỵ, nên mới cố ý làm ta khó chịu, có đúng không?

HSK 7
0:03s
yǒu zhè xián chī luó bo dàn cāo xīn de gōng fu hái shì duō xiǎng xiǎng nǐ zì jǐ baCô rảnh rỗi ở đó lo chuyện bao đồng, chi bằng tự lo cho mình còn hơn,









