Cách dùng "你二哥哥呀 是舍不得你" (nǐ èr gē gē ya shì shě bù dé nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你二哥哥呀 是舍不得你
Nhị ca con cũng chỉ thương con thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
33:29
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 你真是 祖母 | shì nǐ zhēn shì zǔ mǔ | Phải. Muội thật là... Tổ mẫu. |
| 2▶ | 你二哥哥呀 是舍不得你 | nǐ èr gē gē ya shì shě bù dé nǐ | Nhị ca con cũng chỉ thương con thôi. |
| 3 | 女大不中留 说的就是你这样的 | nǚ dà bù zhòng liú shuō de jiù shì nǐ zhè yàng de | Con gái lớn là không giữ được, câu này là nói muội đó. |
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 7 of 9)
HSK 7
0:03s
yǒu zhè xián chī luó bo dàn cāo xīn de gōng fu hái shì duō xiǎng xiǎng nǐ zì jǐ baCô rảnh rỗi ở đó lo chuyện bao đồng, chi bằng tự lo cho mình còn hơn,

HSK 7
0:03s
bǎ gū niáng de hǎo xīn dàng chéng lǘ gān fèicòn coi lòng tốt của tiểu thư như rác rưởi nữa chứ.

HSK 7
0:03s
wǒ yě méi xiǎng dào tā jìng zhè yàng yào qiángCon cũng không ngờ ngài ấy lại phô trương như vậy.

HSK 4
0:03s
nòng dé wǒ hé yáo gē ér dōu bù zhī dào shuō shén me hǎo leLàm ta và Nghiêu ca nhi cũng không biết nói gì thêm.

HSK 5
0:03s
wǒ dōu yǐ jīng dā yìng tā le nà yòu rú héMuội đã đồng ý với ngài ấy rồi. Vậy thì đã sao?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nǐ jiù bù pà dé zuì chén sān yé pà shén meVậy huynh không sợ làm mất lòng Trần tam gia à? Sợ gì chứ?












