Cách dùng "替我提醒你" (tì wǒ tí xǐng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
替我提醒你
nhắc nhở con,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
35:31
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也好让它 | yě hǎo ràng tā | để nó thay ta |
| 2▶ | 替我提醒你 | tì wǒ tí xǐng nǐ | nhắc nhở con, |
| 3 | 遇上为难的事儿了 就回通州 | yù shàng wéi nán de shì ér le jiù huí tōng zhōu | nếu gặp khó khăn gì thì về Thông Châu, |
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 7 of 9)
HSK 7
0:03s
yǒu zhè xián chī luó bo dàn cāo xīn de gōng fu hái shì duō xiǎng xiǎng nǐ zì jǐ baCô rảnh rỗi ở đó lo chuyện bao đồng, chi bằng tự lo cho mình còn hơn,

HSK 7
0:03s
bǎ gū niáng de hǎo xīn dàng chéng lǘ gān fèicòn coi lòng tốt của tiểu thư như rác rưởi nữa chứ.

HSK 7
0:03s
wǒ yě méi xiǎng dào tā jìng zhè yàng yào qiángCon cũng không ngờ ngài ấy lại phô trương như vậy.

HSK 4
0:03s
nòng dé wǒ hé yáo gē ér dōu bù zhī dào shuō shén me hǎo leLàm ta và Nghiêu ca nhi cũng không biết nói gì thêm.

HSK 5
0:03s
wǒ dōu yǐ jīng dā yìng tā le nà yòu rú héMuội đã đồng ý với ngài ấy rồi. Vậy thì đã sao?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nǐ jiù bù pà dé zuì chén sān yé pà shén meVậy huynh không sợ làm mất lòng Trần tam gia à? Sợ gì chứ?












