Cách dùng "本就是天注定的" (běn jiù shì tiān zhù dìng de) trong hội thoại tiếng Trung
本就是天注定的
vốn do trời định.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
12:48
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 人生聚散 | rén shēng jù sàn | Đời người hợp tan |
| 2▶ | 本就是天注定的 | běn jiù shì tiān zhù dìng de | vốn do trời định. |
| 3 | 殿下 府署有事派人来寻你 | diàn xià fǔ shǔ yǒu shì pài rén lái xún nǐ | Điện hạ, phủ nha có việc, sai người tới tìm ngài. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s
chéng qīn le hái néng gēn tā gòng chǔ yī shìThành thân rồi vẫn còn ngồi cùng một phòng với hắn?

HSK 6
0:03s
nǐ lài zài wǒ diàn lǐ bù zǒu xiǎo xīn wǒ gào sù tāNgươi ở lì tiệm ta không chịu đi, cẩn thận ta mách ngài ấy.

HSK 3
0:03s
tīng wén wáng fēi lái le zěn me yě bù zhī huì yī shēng aNghe nói vương phi tới, sao không báo một tiếng?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
kuài huí kuài huí shōu tān le zhè bú duì jìnMau về đi. Dọn tiệm thôi. Thế này không đúng.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
còu qiǎo yù jiàn zhè bǎi nián bù yù de tiān xiàngTình cờ bắt gặp thiên tượng trăm năm khó gặp.

HSK 7
0:03s




