Cách dùng "当然 他可是我夫君" (dāng rán tā kě shì wǒ fū jūn) trong hội thoại tiếng Trung
当然 他可是我夫君
Tất nhiên. Ngài ấy là phu quân của ta mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
33:00
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你很喜欢他吗 | nǐ hěn xǐ huān tā ma | Muội rất thích hắn sao? |
| 2▶ | 当然 他可是我夫君 | dāng rán tā kě shì wǒ fū jūn | Tất nhiên. Ngài ấy là phu quân của ta mà. |
| 3 | 你的愿望一定会实现的 | nǐ de yuàn wàng yí dìng huì shí xiàn de | Mong muốn của muội nhất định sẽ thành hiện thực. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 4 of 6)
HSK 6
0:03s
zhè hěn jiǎn dān nǐ jiù wǎng shàng yī pāo kàn nǎ miàn cháo shàngRất đơn giản. Đệ cứ tung lên, xem mặt nào ở trên.

HSK 4
0:03s
yún lǎo dì shì shēng yì rén nà wǒ men jiù xiān lái cè cè zhè ge cái yùnVân lão đệ là người làm ăn, thế chúng ta đoán thử tài vận trước.

HSK 7
0:03s
yún lǎo dì hǎo dà de fú qì ya nǐ kàn zhè fú qì zhuī zhe nǐ pǎoVân lão đệ có phúc khí lớn đấy. Phúc khí đang đuổi theo đệ,

HSK 6
0:03s
fèng láng jūn yí gè cài méi yǒu nǐ zěn me hē chéng zhè yàngPhượng công tử, chẳng có món nhắm nào, sao ngài lại uống thành thế này?

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zì jǐ zǒu nǐ bié pèng wǒ chū qù nǐ xiàn zài hěn wēi xiǎnTa tự đi, ngài đừng chạm vào ta. - Ra ngoài. - Bây giờ ngài rất nguy hiểm.

HSK 5
0:03s
yòu hēi yòu shòu de wǒ shì zhēn bǎ tā dāng nán rén levừa gầy vừa đen. Ta thật sự coi cô ấy là nam nhân.











